HELP University Courses and Fees
Kuala Lumpur, Malaysia
| # 601-620 | QS Asia University Rankings | |
| 26 | Undergraduate programs | |
| 0 | Postgraduate programs |
Showing 26 courses
Filter by
| Course | Estimated cost per year | Intakes | Actions | |
|---|---|---|---|---|
| Select course Dự bị Đại học Nghệ thuật |
Dự bị Đại học Nghệ thuật
1 year,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 95.328.262 (local)
₫ 98.570.720 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Dự bị Đại học Khoa học |
Dự bị Đại học Khoa học
1 year,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 106.676.865 (local)
₫ 109.919.323 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ Kinh doanh |
Chứng chỉ Kinh doanh
2 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 135.943.290 (local)
₫ 148.018.203 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ Truyền thông |
Chứng chỉ Truyền thông
2 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 131.760.519 (local)
₫ 143.478.762 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ chăm sóc trẻ mầm non |
Chứng chỉ chăm sóc trẻ mầm non
28 months,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 73.376.822 (local)
₫ 74.764.594 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Diploma in Education |
Diploma in Education
2.5 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 42.541.048 (local)
₫ 43.838.031 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ Công nghệ Thông tin |
Chứng chỉ Công nghệ Thông tin
2 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 145.262.114 (local)
₫ 154.503.119 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Giáo dục Trẻ mầm non |
Cử nhân (Danh dự) Giáo dục Trẻ mầm non
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 160.689.728 (local)
₫ 175.202.970 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Công nghệ thông tin |
Cử nhân (Danh dự) Công nghệ thông tin
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 162.654.658 (local)
₫ 172.823.006 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Bachelor in International Business (Honours) |
Bachelor in International Business (Honours)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Bachelor in Marketing (Honours) |
Bachelor in Marketing (Honours)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Kinh doanh (Kế toán ) (Danh dự) |
Cử nhân Kinh doanh (Kế toán ) (Danh dự)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 173.581.741 (local)
₫ 186.013.325 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Bachelor of Business Analytics (Hons) |
Bachelor of Business Analytics (Hons)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 10
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Truyền thông trong chuyên ngành Truyền thông Tiếp thị |
Cử nhân (Danh dự) Truyền thông trong chuyên ngành Truyền thông Tiếp thị
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Nghệ thuật và tryền thông |
Cử nhân Nghệ thuật và tryền thông
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Kinh doanh (Quản lí Khách sạn) |
Cử nhân (Danh dự) Kinh doanh (Quản lí Khách sạn)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 181.707.340 (local)
₫ 198.658.910 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Kinh doanh (Quản trị Nhân lực) |
Cử nhân (Danh dự) Kinh doanh (Quản trị Nhân lực)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Bachelor of Business Psychology (Hons) |
Bachelor of Business Psychology (Hons)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 176.610.197 (local)
₫ 195.092.207 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 10
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân CNTT |
Cử nhân CNTT
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 185.727.988 (local)
₫ 193.574.736 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Kinh tế |
Cử nhân (Danh dự) Kinh tế
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Bachelor of Information Technology (Hons) Data Analytics |
Bachelor of Information Technology (Hons) Data Analytics
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 162.654.658 (local)
₫ 172.823.006 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Luật |
Cử nhân Luật
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 166.759.610 (local)
₫ 168.828.298 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Quản lí |
Cử nhân (Danh dự) Quản lí
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 167.959.319 (local)
₫ 184.495.854 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Tâm lí học |
Cử nhân (Danh dự) Tâm lí học
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 210.026.968 (local)
₫ 226.433.805 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Kinh doanh (Tiếp thị) |
Cử nhân (Danh dự) Kinh doanh (Tiếp thị)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 183.134.022 (local)
₫ 199.955.893 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 2, Tháng 5, Tháng 8, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Bằng chuyển tiếp với UK - Luật |
Bằng chuyển tiếp với UK - Luật
2 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 207.030.937 (local)
₫ 226.485.684 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |