Universiti Tenaga Nasional (UNITEN) Courses and Fees
Malaysia
| # 551 | QS World University Rankings | |
| 22 | Undergraduate programs | |
| 13 | Postgraduate programs |
Showing 35 courses
Filter by
| Course | Estimated cost per year | Intakes | Actions | |
|---|---|---|---|---|
| Select course Dự bi đại học Kế toán |
Dự bi đại học Kế toán
1 year,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 47.651.161 (local)
₫ 191.629.262 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Dự bị Đại học Khoa học Máy tính |
Dự bị Đại học Khoa học Máy tính
1 year,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 47.651.161 (local)
₫ 191.629.262 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Dự bị Đại học Công nghệ Thông tin |
Dự bị Đại học Công nghệ Thông tin
1 year,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 47.651.161 (local)
₫ 191.629.262 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ Kế toán |
Chứng chỉ Kế toán
2.5 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 78.208.084 (local)
₫ 107.779.300 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Kinh doanh |
Cử nhân Kinh doanh
2.5 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 70.426.185 (local)
₫ 99.997.401 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ Khoa học Máy tính |
Chứng chỉ Khoa học Máy tính
2.5 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 80.802.051 (local)
₫ 110.373.267 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ Kĩ thuật điện |
Chứng chỉ Kĩ thuật điện
2.5 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 78.208.084 (local)
₫ 107.779.300 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Chứng chỉ Kĩ thuật Cơ khí |
Chứng chỉ Kĩ thuật Cơ khí
2.5 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 78.208.084 (local)
₫ 107.779.300 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Bachelor in Information Systems / Business Analytics (Hons) |
Bachelor in Information Systems / Business Analytics (Hons)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 165.041.107 (local)
₫ 189.683.787 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Kế toán |
Cử nhân (Danh dự) Kế toán
4 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 135.126.190 (local)
₫ 153.614.685 (foreign)
|
Intakes
Tháng 3, Tháng 5, Tháng 10
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Kĩ thuật Dân dụng |
Cử nhân Kĩ thuật Dân dụng
4 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 156.202.167 (local)
₫ 174.690.662 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Khoa học Máy tính (Hệ thống và Mạng) (Danh dự) |
Cử nhân Khoa học Máy tính (Hệ thống và Mạng) (Danh dự)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 165.041.107 (local)
₫ 189.683.787 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Khoa học Máy tính (Kĩ thuật Phần mềm) (Danh dự) |
Cử nhân Khoa học Máy tính (Kĩ thuật Phần mềm) (Danh dự)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 165.144.865 (local)
₫ 189.683.787 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử hân (Danh dự) Điện và Điện tử |
Cử hân (Danh dự) Điện và Điện tử
4 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 156.202.167 (local)
₫ 174.690.662 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Kĩ thuật Năng lượng Điện |
Cử nhân (Danh dự) Kĩ thuật Năng lượng Điện
4 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 156.202.167 (local)
₫ 174.690.662 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Tài chính |
Cử nhân (Danh dự) Tài chính
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 145.586.359 (local)
₫ 170.229.039 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Kinh doanh Quốc tế |
Cử nhân Kinh doanh Quốc tế
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 145.586.359 (local)
₫ 170.229.039 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Công nghệ Thông tin (Đồ họa và Đa phương tiện) |
Cử nhân Công nghệ Thông tin (Đồ họa và Đa phương tiện)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 165.041.107 (local)
₫ 189.683.787 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân Kĩ thuật Cơ khí |
Cử nhân Kĩ thuật Cơ khí
4 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 156.202.167 (local)
₫ 174.690.662 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Phát triển Kinh doanh |
Cử nhân (Danh dự) Phát triển Kinh doanh
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 145.586.359 (local)
₫ 170.229.039 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Quản trị Nhân lực |
Cử nhân (Danh dự) Quản trị Nhân lực
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 145.586.359 (local)
₫ 170.229.039 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Cử nhân (Danh dự) Tiếp thị |
Cử nhân (Danh dự) Tiếp thị
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 145.586.359 (local)
₫ 170.229.039 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Master of Electrical Engineering (by coursework & research) |
Master of Electrical Engineering (by coursework & research)
2 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 95.321.777 (local)
₫ 132.454.405 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 9
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc Sĩ Quản trị Kinh doanh (bằng bài tập và Dự án) |
Thạc Sĩ Quản trị Kinh doanh (bằng bài tập và Dự án)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 76.301.519 (local)
₫ 101.060.928 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Quản lí Kĩ thuật |
Thạc sĩ Quản lí Kĩ thuật
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 76.301.519 (local)
₫ 101.060.928 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Điện (Qua Nghiên cứu) |
Thạc sĩ Điện (Qua Nghiên cứu)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 34.798.058 (local)
₫ 57.391.505 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 7, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Kế toán (nghiên cứu) |
Thạc sĩ Kế toán (nghiên cứu)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 34.798.058 (local)
₫ 57.391.505 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Xây dựng Dân dụng (nghiên cứu) |
Thạc sĩ Xây dựng Dân dụng (nghiên cứu)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 34.798.058 (local)
₫ 57.391.505 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Tài chính (nghiên cứu) |
Thạc sĩ Tài chính (nghiên cứu)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 34.798.058 (local)
₫ 57.391.505 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Công nghệ Thông tin |
Thạc sĩ Công nghệ Thông tin
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 34.798.058 (local)
₫ 57.391.505 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Quản lí (nghiên cứu) |
Thạc sĩ Quản lí (nghiên cứu)
3 years,
Full-time
|
Estimated cost per year
₫ 34.798.058 (local)
₫ 57.391.505 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Thạc sĩ Kĩ thuật cơ khí |
Thạc sĩ Kĩ thuật cơ khí
2 years,
Full-time, Part-time
|
Estimated cost per year
₫ 52.197.087 (local)
₫ 86.087.257 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh (nghiên cứu) |
Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh (nghiên cứu)
3 years,
Full-time, Part-time
|
Estimated cost per year
₫ 70.251.093 (local)
₫ 95.004.016 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Tiến sĩ Kĩ thuật (nghiên cứu) |
Tiến sĩ Kĩ thuật (nghiên cứu)
3 years,
Full-time, Part-time
|
Estimated cost per year
₫ 75.439.025 (local)
₫ 104.303.386 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |
| Select course Tiến sĩ Công nghệ Thông tin Truyền thông |
Tiến sĩ Công nghệ Thông tin Truyền thông
3 years,
Full-time, Part-time
|
Estimated cost per year
₫ 70.251.093 (local)
₫ 95.004.016 (foreign)
|
Intakes
Tháng 1, Tháng 6, Tháng 9
Thá
Thá
Thá
|
Maximum number of courses is selected for comparison |